
Josh Cogley là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 38% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 28% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/112 (96%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 2/2 | — | 6,61 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 7,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Shrewsbury Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 93/97 | 1 | 2/4 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 1/5 | — | 5,79 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Everton U21 | T 6-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/15 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực43