
Josh Benson
Tiền vệENG
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Josh Benson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/30 | 1 | 4/7 | — | 5,89 |
| 08/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/52 | 0 | 4/11 | — | 5,95 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Lincoln City | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 1/4 | — | 5,75 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/36 | 3 | 4/9 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rotherham United | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2025 | Barnsley | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Burnley | Barnsley | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/07/2020 | Burnley U23 | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Grimsby Town | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Burnley U23 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực35