
josh bauer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Nashville SC.
Tiểu sử josh bauer
josh bauer là hậu vệ của Nashville SC, quốc tịch United States, sinh ngày 22/07/1998 và hiện 28 tuổi. Với chiều cao 188 cm và cân nặng 79 kg, hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 30/12/2026. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 24 trận với 868 phút thi đấu, gồm 18 trận tại MLS, 4 trận Cúp C1 CONCACAF và 2 trận Cúp MLS–Mexico. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2024). Giao dịch gần nhất được ghi nhận là cho mượn từ Sacramento Republic FC đến Nashville SC ngày 29/11/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 6 | 513 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 62% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 88% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 25% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/304 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/48 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/126 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/17 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/71 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 7,12 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2022 | Sacramento Republic FC | Nashville SC | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Nashville SC | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2021 | Atlanta United | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Birmingham Legion | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Seattle Sounders B | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Boston Bolts | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Boston Bolts | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Seacoast United Phantoms | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Seacoast United Phantoms | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực44