
Josh andrews là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 0% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 0% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/6 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Blackpool | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 2-6 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 7/15 | — | 7,35 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 3/13 | — | 6,38 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/15 | 1 | 14/24 | V | 6,34 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 9/12 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gillingham | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Birmingham U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Accrington Stanley | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Birmingham U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Doncaster Rovers | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Birmingham U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Rochdale | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Birmingham U21 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Harrogate Town | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Birmingham U21 | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Birmingham City Academy | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực54