
Josepmir Ballon
Tiền vệPER
38Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Josepmir Ballon là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch PER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/10/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/02/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/09/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/06/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2017 | 29 | 550 nghìn € |
| 21/05/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 450 nghìn € |
| 14/02/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/12/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 36 | 175 nghìn € |
| 06/11/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 12/10/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 27/02/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Union Huaral | Free player | Trở lại | — |
| 27/02/2026 | Deportivo Coopsol | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2025 | Univ.Cesar Vallejo | Deportivo Coopsol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Alianza Lima | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universidad de Concepcion | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Sporting Cristal | Universidad de Concepcion | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2014 | Universidad San Martin | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | River Plate | Universidad San Martin | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Universidad San Martin | River Plate | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2006 | Academia Deportiva Cantolao | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực50
- Kỹ thuật48