Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Tomlinson

Cheltenham TownTiền vệENG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Joseph Tomlinson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cheltenham Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—9870100011571%52%006,26
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900012175%16%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/267 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
8/41 (19%)
Chuyền dài chính xác
13/34 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
29
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/65 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/12 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Tomlinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 0-2550011027/3302/4—6,26
26/09/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldT 2-1900010021/2723/4—6,29
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 1-1900010141/5128/12—6,69
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownT 3-1900010012/2224/9—6,05
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-2860011120/2622/8—6,36
02/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 3-2900000122/3117/9—6,77
29/08/2026Hạng Tư Anh@ BarnetH 2-2900000021/3412/8—5,60
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-2900052123/3605/9—5,68
15/08/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedT 2-120001104/701/2—6,66
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Charlton AthleticB 1-3900121218/2412/12V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/202121100 nghìn €
28/07/202222150 nghìn €
05/04/202322150 nghìn €
15/06/202323100 nghìn €
28/12/202323200 nghìn €
26/06/202424200 nghìn €
29/12/202424200 nghìn €
29/06/202525225 nghìn €
25/11/202525225 nghìn €
14/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Milton Keynes DonsCheltenham TownChuyển nhượng—
31/08/2023Peterborough UnitedMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/05/2023Swindon TownPeterborough UnitedCho mượn—
30/01/2023Peterborough UnitedSwindon TownChuyển nhượng—
30/05/2022Swindon TownPeterborough UnitedCho mượn—
30/01/2022Peterborough UnitedSwindon TownChuyển nhượng—
28/07/2021EastleighPeterborough UnitedHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2020Hungerford TownEastleighChuyển nhượng—
23/07/2019Brighton U23Hungerford TownChuyển nhượng—
30/05/2019Bognor Regis TownBrighton U23Cho mượn—
30/08/2018Brighton U23Bognor Regis TownChuyển nhượng—
30/06/2018Yeovil Town U18Brighton U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com