
joseph skinner là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Charlotte Independence.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.146Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 27 | 24 | 2.146 | 6 | 0 | 6 | 31 | 13 | 83% | 60% | 5 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.146 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 13/31
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 32/61
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 644/774 (83%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/39 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/52 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/61
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 160/265 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 123 / 75
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/37 | 4 | 10/18 | — | 7,64 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 29/33 | 1 | 5/9 | — | 8,59 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 1 | 5/7 | — | 7,04 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/25 | 4 | 7/13 | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 48/55 | 3 | 6/10 | — | 7,75 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 2 | 7/8 | — | 7,09 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 5-4 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/33 | 6 | 10/12 | — | 7,73 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/31 | 1 | 4/10 | V | 5,78 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 8/12 | — | 7,06 |
| 29/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 4/8 | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.