
Joseph Paintsil
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Joseph Paintsil là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.843Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
24/46Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 19 | 1.655 | 5 | 0 | 3 | 40 | 20 | 83% | 49% | 3 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 188 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 74% | 27% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.655 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 20/40
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 22/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/55
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/12/12
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 375/448 (83%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/186 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 87
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 55
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/66 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 1/6 | — | 6,66 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 4/6 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 2/7 | V | 5,54 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 62 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 7,19 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 9/15 | 3 | 8/11 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 6/8 | — | 6,49 |
| 02/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 26/35 | 0 | 7/15 | — | 6,72 |
| 26/07/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/23 | 1 | 4/7 | V | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 20 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 2,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 11,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 26 | 9,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 9,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực45