Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Olowu

Leyton OrientHậu vệENG
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Joseph Olowu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1206Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11119541009675%58%106,59
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311800001083%63%006,68
Cúp EFL2026-2027—11720002092%75%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 954 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/403 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/51 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
14
Phá bóng
78
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/106 (58%)
Không chiến thắng / thua
47 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/85 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/41 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Olowu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-1620000030/3625/6—6,70
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 2-0900032035/4315/12—7,05
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 0-090000007/2026/14—6,17
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 0-2900022037/46211/15—6,84
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 1-0900000019/2501/7—6,39
16/09/2026Cúp EFLvs Arsenal U21B 1-2720020338/4113/4—7,22
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 2-3820031133/44011/13—6,70
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Bradford CityB 1-3450000014/2015/6—6,07
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownH 1-1900000035/4224/5V6,31
02/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 5-0900000037/4426/6—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 375 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202323100 nghìn €
22/06/202323100 nghìn €
28/12/202324200 nghìn €
26/06/202424225 nghìn €
29/12/202425225 nghìn €
29/06/202525250 nghìn €
25/11/202525300 nghìn €
11/05/202626375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Stockport CountyLeyton OrientChuyển nhượng—
30/06/2025Doncaster RoversStockport CountyChuyển nhượng—
09/09/2021Free playerDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/06/2021Arsenal U21Free playerTrở lại—
30/05/2021Wealdstone FCArsenal U21Cho mượn—
31/01/2021Arsenal U21Wealdstone FCChuyển nhượng—
30/10/2020Cork CityArsenal U21Cho mượn—
12/02/2020Arsenal U21Cork CityChuyển nhượng—
30/06/2018Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh74
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com