
Joseph Oloko Ede là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Jelgava.
Tiểu sử Joseph Oloko Ede
Joseph Oloko Ede là tiền đạo người Benin, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Jelgava. Chân thuận của cầu thủ là hai chân. Trong mùa 2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 92 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Ở giải CAN mùa 2027 và Latvian Higher League mùa 2026, mỗi giải cầu thủ có 1 trận thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,39 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 66% | 12% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/16 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Decic Tuzi | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Decic Tuzi | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/9 | 2 | 2/16 | — | 6,38 |
| 22/03/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy66
- Sức mạnh30
- Thể lực48