
Joseph Nonge là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 195 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/76 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 3/7 | — | 6,71 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 8/13 | — | 7,20 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 10/13 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,12 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 6/8 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 11/03/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Kocaelispor | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Juventus U23 | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Servette | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Juventus U23 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Troyes | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Juventus U23 | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | RSC Anderlecht U18 | Juventus U17 | Hết hạn mượn 0.54M € | 540 nghìn € |
| 30/06/2020 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực45