
Joseph là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 91% | 60% | 4 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/538 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/39 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/63 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/65 | 0 | 3/4 | — | 7,23 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/51 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 4 | 5/11 | V | 6,29 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 3/8 | — | 6,34 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/5 | V | 6,32 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 3/3 | — | 6,16 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 2/2 | — | 7,42 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 3/5 | V | 6,35 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 0 | 5/6 | — | 6,77 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 1 | 2/6 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/10/2023 | 28 | — |
| 17/04/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Zakho SC | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Operario Ferroviario PR | Zakho SC | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 22/08/2023 | Betim Futebol | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Tombense | Betim Futebol | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Capivariano FC SP Youth | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Botafogo SP | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Capivariano FC SP Youth | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Cruzeiro - MG | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 23/05/2021 | Capivariano FC SP Youth | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | America MG | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Capivariano FC SP Youth | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Vila Nova | Capivariano FC SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2019 | Resende-RJ | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | ACD Potiguar (RN) | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Cho mượn | — |
| 28/02/2017 | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | ACD Potiguar (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | Villa Nova AC | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Gonçalense Futebol Clube (RJ) | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Cho mượn | — |
| 31/03/2015 | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Gonçalense Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực49