
Joseph N'Duquidi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 93 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 66% | 2 | 0 | 1,86 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 1,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 2/4 | V | 6,29 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 4/5 | — | 6,73 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/5 | — | 5,88 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 2/3 | V | 6,36 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 31/08/2025 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2025 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2025 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/10/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Metz | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Amiens | Metz | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Metz | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MetzU17 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Forbach Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |