
Joseph Mora là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Tiểu sử Joseph Mora
Hậu vệ Joseph Mora mang quốc tịch Costa Rica, sinh ngày 15/01/1993 và đang thi đấu cho Deportivo Saprissa ở tuổi 33. Cao 170 cm, nặng 60 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Joseph Mora có 12 trận ra sân với 787 phút và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 275 nghìn €, mức cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 31/12/2023, Joseph Mora chuyển từ Free player sang Deportivo Saprissa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 632 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 3 | 245 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68% | 43% | 1 | 0 | 6,16 |
| Costa Cup | — | — | 2 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 632 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/60 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Costa Cup · 2 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/24 | 1 | 1/6 | — | 6,05 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 5/10 | V | 5,78 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 4/7 | — | 6,21 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,61 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 5 | 6/7 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/05/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Free player | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Charlotte FC | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2021 | DC United | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2018 | Deportivo Saprissa | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2015 | Guadalupe FC | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CS Uruguay de Coronado | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Guadalupe FC | CS Uruguay de Coronado | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | LD Alajuelense II | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh52
- Thể lực40