Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Minala

Marsaxlokk FCTiền vệCMR
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Joseph Minala là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8869622000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Minala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 0-18600000—0——6,45
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikB 0-39000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/201417700 nghìn €
09/02/2015181,0 triệu €
28/06/2015181,0 triệu €
27/12/201519800 nghìn €
12/06/201619600 nghìn €
01/01/201720500 nghìn €
08/06/201720700 nghìn €
20/12/2017211,0 triệu €
17/06/2018211,0 triệu €
19/12/201822900 nghìn €
04/06/201922800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
25/12/202024700 nghìn €
02/06/202124500 nghìn €
27/10/202125400 nghìn €
20/12/202125300 nghìn €
20/06/202225300 nghìn €
19/12/202226200 nghìn €
10/05/202326150 nghìn €
04/12/202327250 nghìn €
23/05/202427250 nghìn €
31/10/202428250 nghìn €
18/05/202528200 nghìn €
16/10/202529350 nghìn €
18/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025Gzira UnitedMarsaxlokk FCChuyển nhượng—
16/08/2024Sliema Wanderers FCGzira UnitedChuyển nhượng—
28/07/2023FK LiepajaSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
02/03/2023Free playerFK LiepajaChuyển nhượng—
05/01/2023OlbiaFree playerTrở lại—
22/08/2022LuccheseOlbiaChuyển nhượng—
24/10/2021Free playerLuccheseChuyển nhượng—
30/06/2021LazioFree playerTrở lại—
30/12/2020Qingdao FC(2013-2022)LazioCho mượn—
27/02/2020LazioQingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2019SalernitanaLazioCho mượn—
15/01/2019LazioSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2018SalernitanaLazioCho mượn—
20/01/2017LazioSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2016BariLazioCho mượn—
10/01/2016LazioBariChuyển nhượng—
09/01/2016Latina Calcio U20LazioCho mượn—
05/07/2015LazioLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
29/06/2015BariLazioCho mượn—
24/08/2014LazioBariChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com