
Joseph Minala là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 696 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2014 | 17 | 700 nghìn € |
| 09/02/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 01/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/05/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/10/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Gzira United | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Sliema Wanderers FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | FK Liepaja | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2023 | Free player | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Olbia | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2022 | Lucchese | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2021 | Free player | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lazio | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2020 | Qingdao FC(2013-2022) | Lazio | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | Lazio | Qingdao FC(2013-2022) | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2019 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 20/01/2017 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Bari | Lazio | Cho mượn | — |
| 10/01/2016 | Lazio | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2016 | Latina Calcio U20 | Lazio | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Lazio | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Bari | Lazio | Cho mượn | — |
| 24/08/2014 | Lazio | Bari | Chuyển nhượng | — |