
Joseph Low là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
363Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 62% | 66% | 1 | 0 | 5,36 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/58 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/128 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 7/9 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Rochdale | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 2 | 2/3 | — | 6,89 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/62 | 0 | 3/5 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Wycombe Wanderers | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Bristol City U21 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Walsall | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Bristol City U21 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2021 | Eastleigh | Bristol City U21 | Cho mượn | — |
| 06/08/2021 | Bristol City U21 | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bristol City U18 | Bristol City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Yate Town | Bristol City U18 | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Bristol City U18 | Yate Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2019 | Frome Town FC | Bristol City U18 | Cho mượn | — |
| 27/03/2019 | Bristol City U18 | Frome Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2019 | Dorchester Town | Bristol City U18 | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | Bristol City U18 | Dorchester Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật34
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực48