
Joseph Kalulu là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Angers SCO.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 468 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 61% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/190 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 2/4 | — | 5,53 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 3 | 3/6 | — | 7,23 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 6/7 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 4/9 | V | 5,64 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 3/6 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/33 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 2 | 4/9 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Pau FC | Angers SCO | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Saint-Priest | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Saint-Priest B | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Saint-Priest U19 | AS Saint-Priest B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyon U17 | AS Saint-Priest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực43