
Joseph Ekuban là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
618Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
6/29Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 618 | 1 | 0 | 0 | 29 | 6 | 70% | 40% | 1 | 0 | 5,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/29
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/110 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/120 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 4/11 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 4/12 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 8 | 2 | 0 | 6/10 | 0 | 3/8 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 7/13 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/11 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 10/15 | 1 | 3/12 | — | 7,30 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 7/16 | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 5/13 | V | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 9/17 | 1 | 11/16 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | — |
| 18/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Renate AC | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Latina Calcio U20 | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Turris Neapolis | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2024 | Free player | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arezzo | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2024 | Guidonia | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Virtus Francavilla | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AS Fidelis Andria U19 | Virtus Francavilla | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Virtus Francavilla | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Guidonia | Virtus Francavilla | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Virtus Francavilla | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Hellas Verona | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Virtus Francavilla | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Hellas Verona | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Partizani Tirana | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Verona U19 | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Mantova | Verona U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Verona U19 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hellas Sport Youth | Verona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh24
- Thể lực39