
Joseph Cox là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Herrera FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 5 | 5 | 423 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 423 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/10/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Arabe Unido | Herrera FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Sporting San Miguelito | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CD Universitario | Sporting San Miguelito | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Free Player | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2024 | Los Chankas | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | AD Nueve de Octubre | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | CD Universitario | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Atlético Santo Domingo | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2022 | CD Universitario | Atlético Santo Domingo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | CD Arabe Unido | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aragua FC | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | CD Arabe Unido | Aragua FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | America de Cali | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CD Arabe Unido | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Envigado FC | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | CD Arabe Unido | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CD Universitario | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Independente | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CD Arabe Unido | CA Independente | Chuyển nhượng | — |