
Joseph Charles Gardner là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/7 | — | 6,38 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 4/8 | — | 6,03 |
| 04/05/2026 | English U21 Professional Development League 2 | @ Peterborough United U21 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | T 5-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 2 | 4/8 | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/12 | — | 5,93 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Nottingham Forest U21 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mansfield Town | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Nottingham Forest U21 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lincoln City | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Nottingham Forest U21 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |