
Joseph Bevan là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
971Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 587 | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 66% | 31% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 384 | 2 | 0 | 2 | 20 | 7 | — | — | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/109 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/80 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 46
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/10 | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/21 | 0 | 3/13 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/10 | — | 5,88 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/13 | 0 | 5/15 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 3/9 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,71 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 77 | 1 | 1 | 6 | 2 | 1 | 11/18 | 2 | 6/13 | — | 8,81 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 3/7 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Burnley U23 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Carlisle United | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Burnley U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Albion Rovers | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Camelon Juniors FC | Albion Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | Kilsyth Athletic FC | Camelon Juniors FC | Chuyển nhượng | — |