Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Attamah

SariyerHậu vệGHA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Joseph Attamah là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sariyer.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—723200001091%44%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/200 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Attamah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1450000015/1811/2—6,37
13/10/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKB 1-4450010023/2300/3—5,93
10/10/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-112000017/70——6,41
19/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 0-3300000020/2500/1—5,84
24/08/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporB 1-2900000064/6714/5—6,81
15/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-1900000050/5702/6—6,91
09/08/2026Turkish First Leaguevs MuglasporT 2-08000003/311/1—7,08
24/05/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0900000045/5411/1—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 875 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 675 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201520400 nghìn €
07/06/2015211,2 triệu €
03/01/2016211,5 triệu €
14/07/2016221,5 triệu €
09/01/2017221,5 triệu €
08/06/2017231,5 triệu €
11/02/2018232,2 triệu €
28/05/2018242,2 triệu €
03/01/2019241,5 triệu €
03/06/2019251,2 triệu €
02/01/2020251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
22/12/2020261,0 triệu €
15/03/202126900 nghìn €
20/05/202126900 nghìn €
11/10/2021271,2 triệu €
03/01/2022271,2 triệu €
30/03/2022271,5 triệu €
31/05/2022281,5 triệu €
26/10/202228875 nghìn €
13/03/202328650 nghìn €
07/06/202329600 nghìn €
26/09/202329750 nghìn €
20/12/202329850 nghìn €
14/03/202429675 nghìn €
30/05/202430500 nghìn €
03/10/202430500 nghìn €
22/12/202430500 nghìn €
19/03/202530500 nghìn €
17/06/202531500 nghìn €
07/10/202531400 nghìn €
28/12/202531350 nghìn €
31/05/202632350 nghìn €
05/10/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Corum FKSariyerChuyển nhượng—
05/07/2025KayserisporCorum FKChuyển nhượng—
02/09/2020Başakşehir Futbol KulübüKayserisporChuyển nhượng—
02/08/2020KaragumrukBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
27/01/2020Başakşehir Futbol KulübüKaragumrukChuyển nhượng—
23/01/2020Caykur RizesporBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
14/08/2019Başakşehir Futbol KulübüCaykur RizesporChuyển nhượng—
30/06/2016Adana DemirsporBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
18/08/2014Tema Youth SCAdana DemirsporChuyển nhượng—
30/06/2012Tema Youth SC YouthTema Youth SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com