Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Anderson

Accrington StanleyHậu vệENG
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Joseph Anderson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Accrington Stanley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.08000012267%50%406,26
Cúp EFL2026-2027—11900000079%33%006,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000070%50%105,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/477 (67%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
11/34 (32%)
Chuyền dài chính xác
59/154 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
15
Phá bóng
57
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/114 (50%)
Không chiến thắng / thua
15 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
236
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/44 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ York CityH 1-1900000135/5112/2—6,47
17/10/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamT 3-1900020027/3824/10—6,54
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticH 0-0900000127/3914/8V6,00
07/10/2026Cúp EFLvs Salford CityH 1-1900000151/6423/9—6,68
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 2-0900021131/4623/5—7,19
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownH 1-1900020021/3213/5—6,00
23/09/2026Cúp EFLvs Sunderland U21H 3-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 0-0900010049/6136/19—6,57
12/09/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 1-2900000216/30310/15V5,77
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownT 3-2900010019/3135/9—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202322100 nghìn €
31/05/202322200 nghìn €
26/12/202322175 nghìn €
29/12/202423175 nghìn €
26/05/202524175 nghìn €
08/12/202524150 nghìn €
14/05/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BarrowAccrington StanleyChuyển nhượng—
14/01/2026SunderlandBarrowChuyển nhượng—
30/05/2024Shrewsbury TownSunderlandCho mượn—
23/07/2023SunderlandShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/01/2023Everton U23SunderlandChuyển nhượng—
30/06/2019Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—
30/06/2016liverpool (Youth)Everton FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com