
Joseph Aidoo
Hậu vệGHA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Joseph Aidoo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Levante | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/81 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 10/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SC Freiburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/6 | — | 6,18 |
| 05/04/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/48 | 1 | 3/6 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/11/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/12/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/10/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RC Celta | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Real Valladolid CF | RC Celta | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | RC Celta | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Racing Genk | RC Celta | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 23/07/2017 | Hammarby | Racing Genk | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2015 | Inter Allies | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | Hammarby | Inter Allies | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | Inter Allies | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy52
- Sức mạnh68
- Thể lực66
- Kỹ thuật44