
Josen Escobar là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
38Đá chính
3.357Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1678Phút/bàn
7/33Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
17/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 31 | 30 | 2.637 | 2 | 0 | 3 | 28 | 7 | 87% | 51% | 14 | 1 | 6,87 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 57% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.637 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1524/1737 (87%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 124/198 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/184 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 76
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 46
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/352 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/34 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/54 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 1 | 1/6 | V | 6,35 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 46/54 | 1 | 4/8 | V | 6,73 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 3 | 6/8 | V | 6,75 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/61 | 2 | 3/7 | — | 6,31 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | 3/6 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 69/78 | 2 | 6/9 | — | 8,20 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 3/6 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/39 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 18 | 850 nghìn € |
| 04/03/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 1,7 triệu € |
| 14/09/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/09/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực51