
Josemi Castañeda
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Josemi Castañeda là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sestao River Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Terrassa | Sestao River Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | SD Logrones | Terrassa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gimnástica de Torrelavega | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Farul Constanta | Gimnástica de Torrelavega | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | UD Las Palmas | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Rayo Cantabria | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |