Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josefine Hasbo

Boston Legacy (nữ)Tiền vệDEN
24Tuổi
162Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Josefine Hasbo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—201087800010379%51%005,87
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—20130000091%100%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/428 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
14
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/82 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 35
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josefine Hasbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 2-111000007/700/3—6,19
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 4-2dự bị00000—0———
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)T 3-0100000—0———
05/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)T 2-16000013/412/2—5,99
01/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 2-5620000016/2023/5—5,86
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)B 1-2450011020/2411/3—6,06
16/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)B 1-4290021017/2312/3—5,52
10/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)B 3-4220011010/1300/1—5,67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com