Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josef Pross

SV GloggnitzTiền đạoAUT
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Josef Pross là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Gloggnitz.

Tiểu sử Josef Pross

Josef Pross là tiền đạo, sinh ngày 12/01/2002, hiện 24 tuổi, thi đấu cho SV Gloggnitz và mang quốc tịch Austria. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân và 990 phút thi đấu, trong đó ghi 1 bàn tại Austrian 3.Liga. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—111199011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20191775 nghìn €
02/12/20191750 nghìn €
30/07/202018100 nghìn €
18/12/202018150 nghìn €
25/05/202119200 nghìn €
30/11/202119200 nghìn €
24/05/202220200 nghìn €
16/11/202220175 nghìn €
04/06/202321150 nghìn €
30/06/202321—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com