
Josef Martínez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 7 | 600 | 1 | 1 | 1 | 16 | 5 | 88% | 29% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 75% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/80 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 7,98 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/11/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2014 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 24 | 6,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 26 | 17,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 14,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 27 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 14,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 28 | 12,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 12,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 12,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Club Tijuana | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | San Jose Earthquakes | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Montreal Impact | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Inter Miami CF | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Atlanta United | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2017 | Torino | Atlanta United | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 19/03/2017 | Atlanta United | Torino | Cho mượn | — |
| 01/02/2017 | Torino | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Young Boys | Torino | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/12/2013 | Thun | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Young Boys | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Caracas FC | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Caracas FC B | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Caracas Futbol Club U20 | Caracas FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh29
- Thể lực53