
Josef Ganda là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 186 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 79% | 41% | 1 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 3 | 3/6 | V | 6,32 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 4/6 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Hannover 96 Am | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Teutonia 05 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Phonix Lubeck | FC Teutonia 05 | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Free player | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bnei Sakhnin | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2024 | Ashdod MS | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2023 | Free player | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Sandhausen | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2022 | Admira Wacker | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | FC Augsburg Youth | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2019 | Hapoel Tel Aviv | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2017 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | FC Otzma Holon | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Maccabi Netanya U19 | FC Otzma Holon | Cho mượn | — |
| 08/09/2014 | FC Otzma Holon | Maccabi Netanya U19 | Chuyển nhượng | — |