Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josecarlos Van Rankin

Mazatlan FCHậu vệMEX
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Josecarlos Van Rankin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mazatlan FC.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josecarlos Van Rankin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaB 1-2901022231/3312/5—7,60
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCH 1-1450000142/4302/7—6,90
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 1-2450011025/2611/4V6,20
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.T 2-09000017/800/1—6,53
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasT 1-02000003/40——6,49
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 4-1dự bị00000—0———
21/08/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.B 1-3510000117/2101/1—6,04
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoT 2-1900000016/1957/9——
09/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1900010064/6434/7—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,3 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201320500 nghìn €
31/08/2014211,0 triệu €
30/09/2015221,5 triệu €
03/08/2016231,2 triệu €
15/12/2016231,2 triệu €
30/07/2017241,2 triệu €
09/04/2018241,2 triệu €
22/08/2018251,5 triệu €
07/02/2019252,3 triệu €
12/08/2019262,3 triệu €
09/01/2020261,8 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
26/06/2020271,4 triệu €
17/12/2020271,8 triệu €
08/07/2021281,8 triệu €
08/11/2021281,8 triệu €
17/08/2022291,8 triệu €
07/11/2022291,5 triệu €
29/03/2023291,5 triệu €
28/06/2023301,5 triệu €
19/12/2023301,5 triệu €
02/06/2024311,0 triệu €
15/10/202431800 nghìn €
03/04/202531600 nghìn €
20/10/202532350 nghìn €
08/04/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2024EtarFree playerTrở lại—
28/08/2023Club Deportivo GuadalajaraEtarChuyển nhượng—
29/06/2023NecaxaClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
31/12/2022Club Deportivo GuadalajaraNecaxaChuyển nhượng—
30/12/2022Portland TimbersClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
07/02/2022Club Deportivo GuadalajaraPortland TimbersChuyển nhượng—
30/12/2021Portland TimbersClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
02/02/2021Club Deportivo GuadalajaraPortland TimbersChuyển nhượng—
30/12/2020Santos LagunaClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
31/12/2019Club Deportivo GuadalajaraSantos LagunaChuyển nhượng—
30/06/2019Pumas U.N.A.M.Club Deportivo GuadalajaraHết hạn mượn 1.78M €1,8 triệu €
29/06/2019Club Deportivo GuadalajaraPumas U.N.A.M.Cho mượn—
30/06/2018Pumas U.N.A.M.Club Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
31/12/2012Pumas TabascoPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2012Pumas U20Pumas TabascoChuyển nhượng—
30/06/2011Pumas UNAM U17Pumas U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com