
Josecarlos Van Rankin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mazatlan FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 31/33 | 1 | 2/5 | — | 7,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/43 | 0 | 2/7 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/26 | 1 | 1/4 | V | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 5 | 7/9 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/64 | 3 | 4/7 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 2,3 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 2,3 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực52
- Kỹ thuật44