Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseba Muguruza

SD AmorebietaHậu vệESP
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Joseba Muguruza là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Amorebieta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseba Muguruza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Olimpija LjubljanaH 1-19000000—0——6,00
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ NK Olimpija LjubljanaB 2-49000000—0——5,90
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Fotbal Club FCSBT 2-190010011/10———
10/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Fotbal Club FCSBB 1-387010011/10——6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201622300 nghìn €
01/02/201723300 nghìn €
29/06/201723300 nghìn €
31/12/201723300 nghìn €
29/05/201824300 nghìn €
18/02/201925250 nghìn €
28/06/201925250 nghìn €
09/09/201925250 nghìn €
10/02/202026300 nghìn €
07/10/202026300 nghìn €
22/11/202026400 nghìn €
07/01/202126400 nghìn €
23/06/202127400 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
28/06/202228300 nghìn €
28/12/202228300 nghìn €
29/06/202329200 nghìn €
19/12/202329200 nghìn €
23/06/202430200 nghìn €
02/12/202430200 nghìn €
04/06/202531200 nghìn €
13/11/202531250 nghìn €
07/06/202632225 nghìn €
22/09/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Inter Club d'EscaldesSD AmorebietaChuyển nhượng—
02/10/2024Free PlayerInter Club d'EscaldesChuyển nhượng—
30/06/2024Cultural LeonesaFree PlayerTrở lại—
13/08/2022SabadellCultural LeonesaChuyển nhượng—
30/06/2021CastellonSabadellChuyển nhượng—
28/08/2018Real Sociedad BCastellonChuyển nhượng Free—
30/06/2013Real Sociedad U19Real Sociedad BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com