
Joseba Muguruza là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Amorebieta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
| 22/09/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Inter Club d'Escaldes | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2024 | Free Player | Inter Club d'Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cultural Leonesa | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2022 | Sabadell | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Castellon | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Real Sociedad B | Castellon | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |