Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Vitor Lima Cardoso

Nacional da MadeiraHậu vệBRA
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
96Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

José Vitor Lima Cardoso là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nacional da Madeira.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—886751006182%62%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/499 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/5 (80%)
Chuyền dài chính xác
40/89 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
44
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/70 (62%)
Không chiến thắng / thua
26 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Vitor Lima Cardoso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ Rio AveB 2-3900010040/5313/6—6,09
19/09/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoB 0-4450010050/5513/5—6,12
12/09/2026Primeira Ligavs AlvercaB 1-3900000070/82211/12—7,19
06/09/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 0-2900010029/3913/4—6,21
30/08/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADB 2-3900000149/6615/10V5,60
23/08/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesB 0-1900000055/6928/13—6,80
16/08/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-0901031272/7624/9—8,99
11/08/2026Primeira Liga@ Santa ClaraH 2-2900000045/5937/11—6,57
17/05/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-0900000020/2305/9—7,56
02/05/2026Primeira Ligavs AVS Futebol SADB 1-2900020056/6815/11Đ5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2024: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202221100 nghìn €
17/07/202322100 nghìn €
26/11/202322100 nghìn €
21/04/202423—
07/10/202423300 nghìn €
18/12/202423700 nghìn €
30/03/2025241,0 triệu €
29/05/2025242,0 triệu €
17/12/2025242,0 triệu €
18/03/2026252,5 triệu €
27/05/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024TombenseNacional da MadeiraChuyển nhượng—
31/12/2022Bahia - BATombenseChuyển nhượng—
11/04/2022America MGBahia - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com