
José Tiznado là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.085Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2085Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 20 | 1.845 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 60% | 3 | 0 | 6,72 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,36 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.845 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 584/704 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/170 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 46
- Phá bóng
- 142
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/134 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 1/5 | — | 7,26 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 3 | 8/8 | — | 7,15 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 10/14 | V | 7,03 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 3 | 6/8 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 2/6 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 2/4 | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 3/6 | — | 7,69 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/04/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Union Espanola | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD Copiapo S.A. | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2017 | Naval de Talcahuano | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | CCD Fernández Vial | Naval de Talcahuano | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Naval de Talcahuano | CCD Fernández Vial | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Naval de Talcahuano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh76
- Thể lực66