Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Tiznado

CobresalHậu vệCHI
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

José Tiznado là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
2.085Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2085Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21201.8451005282%60%306,72
Copa de la Liga2026—321500002087%55%006,36
Chilean Cup2026—119000000——105,95

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.845 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
584/704 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
86/170 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
46
Phá bóng
142
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/134 (60%)
Không chiến thắng / thua
42 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/40 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Tiznado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1900000043/4701/5—7,26
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-2900000129/3438/8—7,15
08/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-3900000010/1400/1—6,11
29/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-0900000010/16310/14V7,03
23/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaH 3-3900011025/3536/8—6,42
17/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-2900000055/6212/6—6,73
08/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 0-2900000030/3502/4—6,88
01/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 4-0900000040/4413/6—7,69
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-3900000119/2513/5—6,20
21/06/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-29000000—0—V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202126175 nghìn €
21/10/202127200 nghìn €
15/06/202227200 nghìn €
14/11/202228325 nghìn €
03/04/202328325 nghìn €
19/07/202328500 nghìn €
12/12/202329500 nghìn €
12/06/202429500 nghìn €
11/11/202430400 nghìn €
29/06/202530400 nghìn €
09/12/202531400 nghìn €
07/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Union EspanolaCobresalChuyển nhượng—
31/12/2022CD Copiapo S.A.Union EspanolaChuyển nhượng—
06/06/2017Naval de TalcahuanoCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
30/12/2013CCD Fernández VialNaval de TalcahuanoCho mượn—
31/12/2012Naval de TalcahuanoCCD Fernández VialChuyển nhượng—
31/12/2011UnknownNaval de TalcahuanoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh76
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com