
José Sinisterra là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.129Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
13/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 13 | 1.129 | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 80% | 43% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.129 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/23
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 19/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/257 (80%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/112 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 55
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 1 | 5/8 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/9 | V | 5,40 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 18/20 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 22/26 | 0 | 3/5 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 23/25 | 2 | 3/9 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/27 | 0 | 3/10 | — | 7,40 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 7/17 | — | 7,50 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 4 | 6/11 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 3/7 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 6/9 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/04/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/07/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/03/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Deportivo Garcilaso | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Oakland Roots | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Club Sportivo Trinidense | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Blooming | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Deportivo Pereira | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | San Martin Tucuman | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Club Atlético Lanús II | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CA Platense | Club Atlético Lanús II | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Club Atlético Lanús II | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Free Player | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2017 | Real Valladolid B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Lanus U20 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Atletico Nacional U20 | Lanus U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Palmeiras U17 | Atletico Nacional U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực40