
Jose Sequera là tiền đạo 2 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
20Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
4,50Bàn/90 phút
20Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 8 | 2 | 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 0,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 0,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 31/03/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/09/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Deportivo Miranda FC | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Caracas Futbol Club U20 | Deportivo Miranda FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Caracas Jugend | Caracas Futbol Club U20 | Chuyển nhượng | — |