
José Sand
Tiền đạoARG
46Tuổi
182Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị
José Sand là tiền đạo 46 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2007 | 27 | 3,7 triệu € |
| 04/04/2008 | 27 | 3,9 triệu € |
| 19/12/2008 | 28 | 4,1 triệu € |
| 13/05/2009 | 28 | 4,5 triệu € |
| 15/12/2010 | 30 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2011 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2012 | 31 | 1,5 triệu € |
| 01/08/2012 | 32 | 1,4 triệu € |
| 25/12/2012 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/04/2013 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 36 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 36 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 37 | 500 nghìn € |
| 06/03/2018 | 37 | 500 nghìn € |
| 07/06/2018 | 37 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 38 | 100 nghìn € |
| 05/08/2019 | 39 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 39 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 40 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 41 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 41 | 200 nghìn € |
| 05/09/2022 | 42 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 42 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 42 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Tư duy52
- Sức mạnh28
- Thể lực43
- Kỹ thuật51