
Jose salcedo là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aguilas CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
14Cứu thua
49%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 14 | 0 | 1 | 49% | 0% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/155 (49%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/118 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/32 | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/31 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 18/35 | 0 | — | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 10/29 | 0 | — | — | 8,00 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2010 | 19 | — |
| 31/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/08/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/09/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC La Union Atletico | Aguilas CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UD Melilla | FC La Union Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Salamanca CF UDS | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | CD Guijuelo | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | CF Rayo Majadahonda | CP Villarrobledo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | CD Guadalajara | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2017 | Merida AD | CD Guadalajara | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | La Hoya Lorca CF | Merida AD | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2015 | La Roda CF | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | CF Huracán Moncada | La Roda CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Real Valladolid CF | CF Huracán Moncada | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Excelsior Mouscron (- 2009) | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | Albacete Balompié U19 | Excelsior Mouscron (- 2009) | Hết hạn mượn | — |