
José Romera
Hậu vệESP
39Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
José Romera là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/09/2013 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/09/2013 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/04/2014 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/05/2014 | 26 | 450 nghìn € |
| 31/08/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/01/2015 | 27 | 750 nghìn € |
| 13/10/2015 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/03/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/12/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/06/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2017 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/06/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 02/11/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Utiel | Retired | Tự do | — |
| 12/08/2023 | CF La Nucia | CD Utiel | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | UCAM Murcia | CF La Nucia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Almeria | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2018 | FC Dinamo 1948 | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | FK Jablonec | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Dukla Praha | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2012 | CF Gandía | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | UD Levante B | CF Gandía | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | CD Onda | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 30/06/2006 | Levante U19 | CD Onda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực51
- Kỹ thuật43