
José Rodríguez là thủ môn 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
52Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 46 | 8 | 13 | 78% | 80% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 2 | 78% | — | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 46
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/469 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 105/208 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/74 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/35 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 18/35 | 0 | — | — | 7,04 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 36/41 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | — | — | 7,37 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | — | — | 6,62 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 90 | 9 | 1 | 0 | 32/50 | 0 | — | — | 8,13 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 35/36 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | — | — | 7,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 90 | 3 | 1 | 0 | 25/30 | 0 | — | — | 5,59 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | — | — | 7,78 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/11/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Club Deportivo Guadalajara | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Queretaro FC | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Deportivo Guadalajara | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lobos BUAP | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Deportivo Guadalajara | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Tijuana | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Club Deportivo Guadalajara | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Club Leon | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Club Deportivo Guadalajara | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Veracruz | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Deportivo Guadalajara U19 | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Deportivo Guadalajara II | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực66
- Chỉ số 173
- Chỉ số 248
- Chỉ số 467
- Chỉ số 379