
Jose Rodriguez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 838 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 65% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 6 | 523 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 38% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 838 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/387 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/52 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/177 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 5,81 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 5 | 5/6 | — | 7,09 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/8 | V | 5,89 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 2/8 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Real Salt Lake | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 2/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/10/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Necaxa | Club Leon | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Club Leon | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Club America | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Club Leon | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club León U20 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ocelotes de la UNACH (- 2019) | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Leonés | Ocelotes de la UNACH (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club León U20 | Real Leonés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club León U17 | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực53