Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Luis Rodríguez

FC JuarezTiền vệPAN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

José Luis Rodríguez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo FC Juarez.

Tiểu sử José Luis Rodríguez

José Luis Rodríguez là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Juarez, mang quốc tịch Panama và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận, ghi 1 bàn và 4 kiến tạo, với 1150 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Tại VĐQG Mexico, cầu thủ ra sân 12 trận với 1 bàn và 3 kiến tạo, còn ở Cúp MLS–Mexico mùa 2026, cầu thủ có 3 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường của cầu thủ là 2,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.150Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1150Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—121091710315584%49%106,60
Cúp MLS–Mexico2026—332330015275%38%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
21/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/218 (84%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
16/60 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/105 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 41
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/68 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Luis Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCB 0-130000002/402/4—6,45
18/10/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-5720032313/1307/13—6,43
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 1-1900010114/1816/13—6,47
05/10/2026Cúp Kirin@ EcuadorH 1-1860021023/2602/4—6,43
01/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandH 1-1900110335/3703/6—7,70
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-0900130117/2202/7—6,91
14/09/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 1-2900011320/2104/5—6,76
05/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaB 0-2900010221/2416/11—6,40
31/08/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 0-4810021020/2404/6—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201618100 nghìn €
06/06/201819200 nghìn €
15/07/201820500 nghìn €
24/09/201820500 nghìn €
09/09/201921500 nghìn €
10/02/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
07/10/202022500 nghìn €
22/11/202022600 nghìn €
07/01/202122600 nghìn €
23/06/202123500 nghìn €
10/08/202123700 nghìn €
26/12/202123700 nghìn €
20/03/202223800 nghìn €
28/06/202224800 nghìn €
31/10/2022241,5 triệu €
15/06/2023241,5 triệu €
26/12/2023251,5 triệu €
05/06/2024252,0 triệu €
10/12/2024261,8 triệu €
25/05/2025262,0 triệu €
28/12/2025271,8 triệu €
25/03/2026272,5 triệu €
19/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Crvena ZvezdaFC JuarezHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2025FC JuarezCrvena ZvezdaCho mượn—
13/09/2024Crvena ZvezdaFC JuarezChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024FC FamalicaoCrvena ZvezdaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
14/08/2022Deportivo AlavésFC FamalicaoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Sporting GijonDeportivo AlavésCho mượn—
29/07/2021Deportivo AlavésSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2021CD LugoDeportivo AlavésCho mượn—
03/09/2020Deportivo AlavésCD LugoChuyển nhượng—
31/07/2020Deportivo Alaves BDeportivo AlavésChuyển nhượng—
10/07/2019NK Istra 1961Deportivo Alaves BChuyển nhượng Free—
29/06/2019Deportivo Alaves BNK Istra 1961Cho mượn—
30/01/2019NK Istra 1961Deportivo Alaves BChuyển nhượng—
13/09/2018Gent BNK Istra 1961Chuyển nhượng—
31/12/2016CD UniversitarioGent BChuyển nhượng—
30/12/2016Gent BCD UniversitarioCho mượn—
30/06/2016CD UniversitarioGent BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com