Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Rivero

Club TijuanaTiền vệURU
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

José Rivero là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Tijuana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—9650120015683%38%106,51
Cúp MLS–Mexico2026—221800005187%62%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/105 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/60 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Rivero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ TolucaH 2-223000009/924/6—6,11
17/10/2026VĐQG Mexicovs PueblaH 0-0850031022/2713/7—6,39
11/10/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezH 1-1900061118/2114/11—6,70
26/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasB 2-390102108/1222/9—6,68
21/09/2026VĐQG Mexico@ PachucaH 2-227000003/322/6—6,01
23/08/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 2-545000005/601/1—5,53
17/08/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 2-1901032217/1825/12V7,85
14/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Portland TimbersB 1-3dự bị00000—0———
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ San Diego FCB 0-1900031028/3114/6—6,79
07/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Austin FCB 0-2900020122/2611/2V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201220100 nghìn €
04/02/201320225 nghìn €
15/10/201422300 nghìn €
13/07/201523300 nghìn €
05/02/201623800 nghìn €
07/08/201624450 nghìn €
12/02/201724500 nghìn €
08/10/201725500 nghìn €
09/04/2018261,0 triệu €
22/08/2018261,5 triệu €
07/02/2019262,0 triệu €
12/08/2019272,5 triệu €
09/01/2020272,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
26/06/2020283,0 triệu €
17/12/2020283,0 triệu €
20/04/2021293,5 triệu €
14/10/2021293,5 triệu €
10/04/2022303,5 triệu €
30/10/2022303,5 triệu €
29/03/2023303,5 triệu €
28/06/2023312,5 triệu €
28/12/2023312,5 triệu €
13/06/2024322,3 triệu €
09/10/2024322,5 triệu €
10/12/2024322,0 triệu €
25/05/2025332,0 triệu €
28/12/2025331,8 triệu €
25/03/2026331,5 triệu €
19/05/2026341,2 triệu €
22/09/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Cruz AzulClub TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2021Club TijuanaCruz AzulHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2021Cruz AzulClub TijuanaCho mượn—
06/07/2020Club TijuanaCruz AzulChuyển nhượng—
30/06/2018Defensa Y JusticiaClub TijuanaHết hạn mượn 0.685M €685 nghìn €
29/06/2018Club TijuanaDefensa Y JusticiaCho mượn—
31/12/2017Defensa Y JusticiaClub TijuanaChuyển nhượng—
05/02/2015Central EspanolDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
31/01/2012La Luz FCCentral EspanolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com