
José Rivero là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 501 | 2 | 0 | 0 | 15 | 6 | 83% | 38% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 62% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/105 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/60 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 4/6 | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 4/11 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 2 | 2/9 | — | 6,68 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/6 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 5,53 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/18 | 2 | 5/12 | V | 7,85 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/31 | 1 | 4/6 | — | 6,79 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 1/2 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/02/2013 | 20 | 225 nghìn € |
| 15/10/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/04/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 32 | 2,3 triệu € |
| 09/10/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 34 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Cruz Azul | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Tijuana | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Cruz Azul | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 06/07/2020 | Club Tijuana | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Defensa Y Justicia | Club Tijuana | Hết hạn mượn 0.685M € | 685 nghìn € |
| 29/06/2018 | Club Tijuana | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Defensa Y Justicia | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2015 | Central Espanol | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | La Luz FC | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực46