Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Ramirez

Club LeonTiền vệMEX
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

José Ramirez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Nashville SCT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 1-4dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-3dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 3-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-0dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Mexicovs AtlasT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 2-13000004/40——6,23
19/03/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201418300 nghìn €
30/09/2015191,0 triệu €
03/08/201620800 nghìn €
15/12/201621600 nghìn €
23/05/201822700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
17/12/2020252,0 triệu €
20/04/2021252,5 triệu €
14/10/2021252,5 triệu €
10/04/2022262,5 triệu €
07/09/2022261,8 triệu €
30/10/2022261,8 triệu €
29/03/2023271,5 triệu €
28/06/2023271,0 triệu €
28/12/2023281,0 triệu €
13/06/2024281,0 triệu €
10/12/2024281,0 triệu €
25/05/2025291,0 triệu €
28/12/2025301,0 triệu €
19/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020PachucaClub LeonChuyển nhượng—
29/06/2020Mineros de ZacatecasPachucaCho mượn—
30/06/2018PachucaMineros de ZacatecasChuyển nhượng—
29/06/2018Correcaminos de la U.A.T.PachucaCho mượn—
30/06/2017PachucaCorrecaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
29/06/2017Celaya FCPachucaCho mượn—
31/12/2016PachucaCelaya FCChuyển nhượng—
30/06/2016Club Deportivo GuadalajaraPachucaChuyển nhượng—
30/06/2015Deportivo Guadalajara U19Club Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
31/12/2014Club Deportivo GuadalajaraDeportivo Guadalajara U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Club Deportivo TapatíoClub Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
30/06/2013Chivas Guadalajara U17Club Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
30/06/2011Deportivo Guadalajara IIChivas Guadalajara U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Deportivo Guadalajara JugendDeportivo Guadalajara IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com