Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Quintero

36Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

José Quintero là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.295Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1295Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—12982500212366%55%206,58
Copa Libertadores2026—664701004265%35%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 825 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/297 (66%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
9/47 (19%)
Chuyền dài chính xác
22/69 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/63 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/134 (65%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/33 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/39 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Quintero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Copa Libertadoresvs Always ReadyT 3-245000006/1102/5—6,03
24/05/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaH 1-1dự bị00000—0———
21/05/2026Copa Libertadoresvs Club Atlético LanúsT 2-0900000235/4705/13V6,25
16/05/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 2-1860120329/4625/5—6,61
12/05/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaT 3-124000003/401/2V6,32
08/05/2026Copa Libertadores@ Mirassol - SPB 0-271001106/1311/3—6,43
03/05/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 1-0700000333/4011/3—7,12
29/04/2026Copa Libertadores@ Club Atlético LanúsB 0-1900000114/2712/8—5,87
26/04/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 0-1900000129/4023/4—6,45
23/04/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201424400 nghìn €
29/06/201525800 nghìn €
29/12/2015251,5 triệu €
29/07/2016261,2 triệu €
29/12/2016261,0 triệu €
13/07/201727900 nghìn €
29/12/2017271,0 triệu €
19/07/2018281,0 triệu €
29/12/2018281,0 triệu €
29/06/2019291,0 triệu €
29/12/2019291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
13/10/202030700 nghìn €
29/12/202030800 nghìn €
29/06/202131700 nghìn €
29/12/202131600 nghìn €
19/06/202232600 nghìn €
29/12/202232600 nghìn €
13/07/202333600 nghìn €
04/12/202333500 nghìn €
05/06/202433400 nghìn €
15/12/202434300 nghìn €
15/06/202534250 nghìn €
21/12/202535250 nghìn €
02/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com