
José Pinto là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Sporting FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
779Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 779 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 779 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 7,20 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Antigua và Barbuda | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Quần đảo Cayman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/07/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Olimpia | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Lobos UPNFM | CD Olimpia | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | CD Olimpia | Lobos UPNFM | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Lobos UPNFM | CD Olimpia | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CD Olimpia | Lobos UPNFM | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Olimpia Reserve | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy78
- Sức mạnh36
- Thể lực36