
Jose Perez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
391Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 19 | 10 | 391 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 81% | 35% | 4 | 0 | 2,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 2,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/74 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | V | 6,36 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/6 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/9 | — | 6,45 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 01/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 3/5 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 31/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.