Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Paradela

Cruz AzulTiền vệARG
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

José Paradela là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruz Azul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.593Phút
8Bàn thắng
7Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
22/53Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—10875220521871%50%207,01
Cúp C1 CONCACAF2026—6540120016780%40%207,11
Cúp MLS–Mexico2026—3327020111482%45%107,73
Cúp C1 CONCACAF League2026—11900003167%62%006,37
Siêu cúp Mexico2026—11802012279%50%009,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/314 (71%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
8/38 (21%)
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/95 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 45
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/146 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/47 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/98 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/31 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 9,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Paradela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaH 3-3970100215/2417/11—6,82
20/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 0-1620010213/1505/8—6,43
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF League@ Inter Miami CFB 0-2900031221/3105/8—6,37
13/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaT 4-3901232423/3127/15V8,77
07/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 1-0291043211/1513/5—8,20
29/08/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 3-1840130327/3512/3—7,70
23/08/2026VĐQG Mexicovs AtlasB 0-2900031426/3727/11—6,46
17/08/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaB 1-2900032231/4838/19V5,64
14/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireB 1-2900130122/2516/9—7,11
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs New York City Football ClubT 2-1901042233/4428/12—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
07/02/2021221,5 triệu €
10/06/2021222,0 triệu €
19/10/2021222,0 triệu €
07/02/2022231,6 triệu €
23/05/2022231,3 triệu €
25/10/2022231,0 triệu €
04/04/2023243,5 triệu €
03/07/2023243,2 triệu €
03/10/2023243,0 triệu €
18/12/2023253,0 triệu €
13/06/2024254,5 triệu €
09/10/2024255,0 triệu €
10/12/2024255,0 triệu €
30/03/2025266,5 triệu €
25/05/2025267,0 triệu €
21/09/2025267,5 triệu €
28/12/2025277,0 triệu €
25/03/2026279,0 triệu €
19/05/2026279,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025NecaxaCruz AzulHết hạn mượn 10.27M €10,3 triệu €
01/01/2025River PlateNecaxaHết hạn mượn 1.92203M €1,9 triệu €
30/12/2024NecaxaRiver PlateCho mượn—
16/01/2024River PlateNecaxaChuyển nhượng 0.1848M €184 nghìn €
15/01/2024Club Atletico TigreRiver PlateCho mượn—
16/08/2023River PlateClub Atletico TigreChuyển nhượng—
14/02/2021Gimnasia La PlataRiver PlateHết hạn mượn 2.310135M €2,3 triệu €
30/06/2019Gimnasia y Esgrima de Jujuy IIGimnasia La PlataChuyển nhượng—
08/08/2018Club Rivadavia de LincolnGimnasia y Esgrima de Jujuy IIChuyển nhượng—
30/06/2016Club Rivadavia de Lincoln IIClub Rivadavia de LincolnChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy63
  • Sức mạnh31
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com