
Jose Ortiz là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.260Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 17 | 12 | 1.260 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 86% | 62% | 2 | 1 | 6,71 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 541/625 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/84 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/66 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 1 | 2/3 | — | 6,29 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 1 | 2/4 | V | 6,22 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 3/11 | V | 6,14 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 3/5 | — | 6,74 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 5/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 04/09/2022 | 23 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/07/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/09/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Independiente Santa Fe | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Mazatlan FC | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mazatlan FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Pasto | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Pasto U20 | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực65