
José Neris
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
José Neris là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Defensor Sporting Montevideo.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-6 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 17/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 06/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 04/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 6/6 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/5 | — | 6,34 |
| 22/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 18/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | V | 5,52 |
| 13/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 6/7 | — | 6,46 |
| 09/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 17 | 200 nghìn € |
| 02/03/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 475 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Club Sport Emelec | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | Colon de Santa Fe | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Montevideo City Torque | Colon de Santa Fe | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Colon de Santa Fe | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | CA Penarol | Colon de Santa Fe | Cho mượn | — |
| 04/08/2023 | Colon de Santa Fe | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | CA River Plate Montevideo | Colon de Santa Fe | Hết hạn mượn 0.51854M € | 518 nghìn € |
| 30/12/2022 | Albion FC | CA River Plate Montevideo | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | CA River Plate Montevideo | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA River Plate Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |